暁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
暁 nghĩa là bình minh, rạng đông, ban mai.
Nghĩa của 暁
Danh từ
- thơ ca Bình minh, rạng đông, ban mai.
Cách viết khác: 曉, あかとき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dawn; daybreak (thơ ca)
- Danh từ event (e.g. "in the event of ..."); occasion; occurrence
Câu hỏi thường gặp
暁 nghĩa là gì?
暁 (danh từ) nghĩa là bình minh, rạng đông, ban mai.
暁 đọc là gì?
暁 đọc là あかつき (romaji: akatsuki).
Âm Hán Việt của 暁 là gì?
Âm Hán Việt của 暁 là "hiểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.