TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小型新聞(こがたしんぶん)

こがたしんぶんkogatashinbun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU HÌNH TÂN VĂN 小 tiểu·型 hình·新 tân·聞 văn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu hình tân văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

小型新聞 nghĩa là báo khổ nhỏ.

Nghĩa của 小型新聞

Danh từ

  1. Báo khổ nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tabloid

Câu hỏi thường gặp

小型新聞 nghĩa là gì?

小型新聞 (danh từ) nghĩa là báo khổ nhỏ.

小型新聞 đọc là gì?

小型新聞 đọc là こがたしんぶん (romaji: kogatashinbun).

Âm Hán Việt của 小型新聞 là gì?

Âm Hán Việt của 小型新聞 là "tiểu hình tân văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.