漏斗
じょうごjōgo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
漏斗 nghĩa là phễu, quặn.
Nghĩa của 漏斗
Danh từ
- Phễu.
- Quặn.
Cách viết khác: ろうと, ロート
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ funnel
Câu hỏi thường gặp
漏斗 nghĩa là gì?
漏斗 (danh từ) nghĩa là phễu, quặn.
漏斗 đọc là gì?
漏斗 đọc là じょうご (romaji: jōgo).