TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

漏斗(じょうご)

じょうごjōgo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 漏 lậu·斗 đấu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

漏斗 nghĩa là phễu, quặn.

Nghĩa của 漏斗

Danh từ

  1. Phễu.
  2. Quặn.

Cách viết khác: ろうと, ロート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ funnel

Câu hỏi thường gặp

漏斗 nghĩa là gì?

漏斗 (danh từ) nghĩa là phễu, quặn.

漏斗 đọc là gì?

漏斗 đọc là じょうご (romaji: jōgo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.