人文学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân văn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人文学 nghĩa là nhân văn học, khoa học nhân văn.
Nghĩa của 人文学
Danh từ
- Nhân văn học, khoa học nhân văn. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 人文学
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humanities; arts
Câu hỏi thường gặp
人文学 nghĩa là gì?
人文学 (danh từ) nghĩa là nhân văn học, khoa học nhân văn.
人文学 đọc là gì?
人文学 đọc là じんぶんがく (romaji: jinbungaku).
Âm Hán Việt của 人文学 là gì?
Âm Hán Việt của 人文学 là "nhân văn học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.