攻撃
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công kích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
攻撃 nghĩa là công kích, sự tấn công, sự công kích.
Nghĩa của 攻撃
Danh từ
- Công kích, sự tấn công, sự công kích. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 攻撃
Trái nghĩa
Từ ghép có 攻撃
Câu ví dụ với 攻撃
- 彼は人に避けられるほど、性格が攻撃的です。 Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2974701
- 彼はあまりにも性格が攻撃的で、人に避けられている。 Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attack; assault; raid; onslaught; offensive
- Danh từ criticism; censure; denunciation; condemnation
- Danh từ cyber attack (e.g. DDoS)
Câu hỏi thường gặp
攻撃 nghĩa là gì?
攻撃 (danh từ) nghĩa là công kích, sự tấn công, sự công kích.
攻撃 đọc là gì?
攻撃 đọc là こうげき (romaji: kōgeki).
Âm Hán Việt của 攻撃 là gì?
Âm Hán Việt của 攻撃 là "công kích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.