TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

攻城戦(こうじょうせん)

こうじょうせんkōjōsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG THÀNH CHIẾN 攻 công·城 thành·戦 chiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công thành chiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

攻城戦 nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.

Nghĩa của 攻城戦

Danh từ

  1. Sự bao vây, sự phong tỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siege; siege warfare

Câu hỏi thường gặp

攻城戦 nghĩa là gì?

攻城戦 (danh từ) nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.

攻城戦 đọc là gì?

攻城戦 đọc là こうじょうせん (romaji: kōjōsen).

Âm Hán Việt của 攻城戦 là gì?

Âm Hán Việt của 攻城戦 là "công thành chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.