攻城戦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công thành chiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
攻城戦 nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.
Nghĩa của 攻城戦
Danh từ
- Sự bao vây, sự phong tỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ siege; siege warfare
Câu hỏi thường gặp
攻城戦 nghĩa là gì?
攻城戦 (danh từ) nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.
攻城戦 đọc là gì?
攻城戦 đọc là こうじょうせん (romaji: kōjōsen).
Âm Hán Việt của 攻城戦 là gì?
Âm Hán Việt của 攻城戦 là "công thành chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.