TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人身攻撃(じんしんこうげき)

じんしんこうげきjinshinkōgeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN THÂN CÔNG KÍCH 人 nhân·身 thân·攻 công·撃 kích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân thân công kích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

人身攻撃 nghĩa là Lập luận công kích cá nhân.

Nghĩa của 人身攻撃

Danh từ

  1. Lập luận công kích cá nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ personal attack; ad hominem attack (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

人身攻撃 nghĩa là gì?

人身攻撃 (danh từ) nghĩa là Lập luận công kích cá nhân.

人身攻撃 đọc là gì?

人身攻撃 đọc là じんしんこうげき (romaji: jinshinkōgeki).

Âm Hán Việt của 人身攻撃 là gì?

Âm Hán Việt của 人身攻撃 là "nhân thân công kích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.