放す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
放す nghĩa là thả.
Nghĩa của 放す
Động từ
- Thả.
Cách chia của 放す
| Thể lịch sự (ます) | 放します |
| Thể て | 放して |
| Quá khứ (た) | 放した |
| Phủ định (ない) | 放さない |
| Khả năng | 放せる |
| Ý chí (よう) | 放そう |
| Điều kiện (ば) | 放せば |
| Bị động | 放される |
| Sai khiến | 放させる |
| Mệnh lệnh | 放せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 放す
- 手放す — Bỏ, từ bỏ.
Câu ví dụ với 放す
- 彼は犬を庭に放した。 Anh ta thả chó ra vườn.Tatoeba #107707
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to release; to let go; to free; to set free; to let loose
- Động từ to add (pieces of eggplant, potato, etc.) to water, broth, etc.
Câu hỏi thường gặp
放す nghĩa là gì?
放す (động từ) nghĩa là thả.
放す đọc là gì?
放す đọc là はなす (romaji: hanasu).