Âm Hán ViệtTỪ THƯ CÔNG KÍCH辞 từ·書 thư·攻 công·撃 kích
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “từ thư công kích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
辞書攻撃 nghĩa là tấn công từ điển.
Nghĩa của 辞書攻撃
Danh từ
Tấn công từ điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ dictionary attack
Câu hỏi thường gặp
辞書攻撃 nghĩa là gì?
辞書攻撃 (danh từ) nghĩa là tấn công từ điển.
辞書攻撃 đọc là gì?
辞書攻撃 đọc là じしょこうげき (romaji: jishokōgeki).
Âm Hán Việt của 辞書攻撃 là gì?
Âm Hán Việt của 辞書攻撃 là "từ thư công kích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.