TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抜(ぬ)く

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぬくnuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抜 bạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 抜く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pull out; to draw out; to extract; to unplug; to weed
  • Động từ to omit; to leave out; to go without; to skip
  • Hậu tố to do to the end; to do thoroughly; to do completely; to do severely
  • Động từ to let out (e.g. air from a tyre); to drain (e.g. water from a bath); to empty
  • Động từ to pick out; to choose; to select; to extract
  • Động từ to pilfer; to steal
  • Động từ to remove; to get rid of; to take out
  • Động từ to pass; to overtake; to outstrip; to get ahead of
  • Động từ to pierce; to break through; to go through
  • Động từ to cut out (a shape); to create (a pattern) by dyeing the surrounding area
  • Động từ to seize; to capture; to reduce
  • Động từ to scoop (a story)

Cách chia của 抜く

Thể lịch sự (ます)抜きます
Thể て抜いて
Quá khứ (た)抜いた
Phủ định (ない)抜かない
Khả năng抜ける
Ý chí (よう)抜こう
Điều kiện (ば)抜けば
Bị động抜かれる
Sai khiến抜かせる
Mệnh lệnh抜け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 抜く

Câu ví dụ với 抜く

  • 船はパナマ運河を通り抜けた。 Con tàu đi qua kênh đào Panama.Tatoeba #141146
  • トムってそんなに抜けてるの? Tom ngu đến thế cơ á?Tatoeba #8764391
  • 雑草を抜くなら、根っこから。 Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc.Tatoeba #9203589
  • 彼はトラの頭を撃ち抜いた。 Anh ta bắn xuyên qua đầu một con hổ.Tatoeba #1385540
  • お母さんは森を通り抜けた。 Mẹ tôi đã băng qua (khu) rừng.Tatoeba #6910914
  • 雑草を抜くなら、根こそぎ抜け。 Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc.Tatoeba #9203577
  • トムは親知らずを抜いてもらった。 Tom đã đi nhổ răng khôn.Tatoeba #2609339
  • マリーはこっそり家を抜け出した。 Mary rón rén đi ra khỏi nhà.Tatoeba #3957540

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.