払う
払う nghĩa là trả, trả tiền.
Nghĩa của 払う
Động từ
- Trả, trả tiền.
Cách viết khác: 掃う
Cách chia của 払う
| Thể lịch sự (ます) | 払います |
| Thể て | 払って |
| Quá khứ (た) | 払った |
| Phủ định (ない) | 払わない |
| Khả năng | 払える |
| Ý chí (よう) | 払おう |
| Điều kiện (ば) | 払えば |
| Bị động | 払われる |
| Sai khiến | 払わせる |
| Mệnh lệnh | 払え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 払う
Câu ví dụ với 払う
- 彼はこの本に千円払った。 Anh ấy đã mua quyển sách này với giá 1000 Yên.Tatoeba #113710
- 彼女は家賃の半分を払うのに同意した。 Cô ấy đồng ý trả một nửa tiền thuê nhà.Tatoeba #90844
- 前もって払わねばなりません。 Bạn cần thanh toán trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140962
- 君は本の代金を払ったのか? Bạn đã trả tiền quyển sách này à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176875
- あなたはどうやってこのコンピューターの代金を払ったのですか。 Bạn làm cách nào để trả tiền cho cái máy tính này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232501
- 私は1週間病気だったので、仕事の遅れを取り戻すのにあらゆる努力を払っている。 Do tôi bị bệnh trong một tuần, tôi đang nỗi lực hết sức có thể để bắt kịp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162041
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pay (e.g. money, bill)
- Động từ to brush off; to wipe away; to clear away; to dust off; to cut off (e.g. branches)
- Động từ to drive away (e.g. one's competitors)
- Động từ to sell off (something unneeded); to dispose of
- Động từ to pay (e.g. attention); to show (e.g. respect, concern)
- Động từ to make (e.g. effort, sacrifice); to expend; to exert
- Động từ to move out (of one's own place); to vacate
- Động từ to sweep (e.g. one's legs); to knock aside
- Động từ to make a sweeping stroke (in Japanese calligraphy)
- Động từ to reset (an abacus)
Câu hỏi thường gặp
払う nghĩa là gì?
払う (động từ) nghĩa là trả, trả tiền.
払う đọc là gì?
払う đọc là はらう (romaji: harau).