TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

扱(あつか)い

JLPT N1 từ thông dụng
あつかいatsukai giọng máy của trình duyệt

扱い nghĩa là đối xử.

Nghĩa của 扱い

Danh từ

  1. Đối xử.

Câu ví dụ với 扱い

  • 彼女は息子がひどい扱いを受けたと憤慨していた。 Cô ta phẫn nộ vì con mình bị đối xử tệ bạc.Tatoeba #88148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treatment; service; dealing (with); handling; management
  • Danh từ handling (of a machine, tool, etc.); operation; use
  • Hậu tố treating as; treating like

Câu hỏi thường gặp

扱い nghĩa là gì?

扱い (danh từ) nghĩa là đối xử.

扱い đọc là gì?

扱い đọc là あつかい (romaji: atsukai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.