支払う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
支払う nghĩa là trả.
Nghĩa của 支払う
Động từ
- Trả.
Cách viết khác: 仕払う
Cách chia của 支払う
| Thể lịch sự (ます) | 支払います |
| Thể て | 支払って |
| Quá khứ (た) | 支払った |
| Phủ định (ない) | 支払わない |
| Khả năng | 支払える |
| Ý chí (よう) | 支払おう |
| Điều kiện (ば) | 支払えば |
| Bị động | 支払われる |
| Sai khiến | 支払わせる |
| Mệnh lệnh | 支払え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 支払う
- 私は彼に5ドルを支払った。 Tôi đã trả cho anh ấy 5 Đô-la.Tatoeba #154282
- 彼女はその本の代金を支払わねばならない。 Cô ấy phải trả tiền cho cuốn sách đó.Tatoeba #92297
- 携帯電話がほしいのですが、支払うのに十分なお金がありません。 Tôi muốn một chiếc điện thoại di động, nhưng tôi không có đủ tiền để mua.Tatoeba #176531
- 私は彼に五ドルを支払った。 Tôi đã trả cho anh ấy 5 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154154
- クレジットカードで支払いたいのですが。 Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pay
Câu hỏi thường gặp
支払う nghĩa là gì?
支払う (động từ) nghĩa là trả.
支払う đọc là gì?
支払う đọc là しはらう (romaji: shiharau).