TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

支払(しはら)う

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しはらうshiharau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 支 chi·払 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

支払う nghĩa là trả.

Nghĩa của 支払う

Động từ

  1. Trả.

Cách viết khác: 仕払う

Cách chia của 支払う

Thể lịch sự (ます)支払います
Thể て支払って
Quá khứ (た)支払った
Phủ định (ない)支払わない
Khả năng支払える
Ý chí (よう)支払おう
Điều kiện (ば)支払えば
Bị động支払われる
Sai khiến支払わせる
Mệnh lệnh支払え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 支払う

  • 私は彼に5ドルを支払った。 Tôi đã trả cho anh ấy 5 Đô-la.Tatoeba #154282
  • 彼女はその本の代金を支払わねばならない。 Cô ấy phải trả tiền cho cuốn sách đó.Tatoeba #92297
  • 携帯電話がほしいのですが、支払うのに十分なお金がありません。 Tôi muốn một chiếc điện thoại di động, nhưng tôi không có đủ tiền để mua.Tatoeba #176531
  • 私は彼に五ドルを支払った。 Tôi đã trả cho anh ấy 5 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154154
  • クレジットカードで支払いたいのですが。 Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225436

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pay

Câu hỏi thường gặp

支払う nghĩa là gì?

支払う (động từ) nghĩa là trả.

支払う đọc là gì?

支払う đọc là しはらう (romaji: shiharau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.