TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戒(かい)

かいkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIỚI 戒 giới

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

戒 nghĩa là điều răn, giới luật.

Nghĩa của 戒

Danh từ

  1. Điều răn, giới luật.

Cách viết khác: いんごと

Từ ghép có 戒

  • 戒厳令 — Giới nghiêm, thiết quân luật.
  • 戒律 — Giới luật, điều răn.
  • 五戒 — Ngũ giới.
  • 十戒 — Mười điều răn.
  • 戒厳 — Giới nghiêm, thiết quân luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ admonition; commandment
  • Danh từ sila (precept)

Câu hỏi thường gặp

戒 nghĩa là gì?

戒 (danh từ) nghĩa là điều răn, giới luật.

戒 đọc là gì?

戒 đọc là かい (romaji: kai).

Âm Hán Việt của 戒 là gì?

Âm Hán Việt của 戒 là "giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.