戒厳令
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giới nghiêm lệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
戒厳令 nghĩa là giới nghiêm, thiết quân luật.
Nghĩa của 戒厳令
Danh từ
- Giới nghiêm, thiết quân luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ martial law
Câu hỏi thường gặp
戒厳令 nghĩa là gì?
戒厳令 (danh từ) nghĩa là giới nghiêm, thiết quân luật.
戒厳令 đọc là gì?
戒厳令 đọc là かいげんれい (romaji: kaigenrei).
Âm Hán Việt của 戒厳令 là gì?
Âm Hán Việt của 戒厳令 là "giới nghiêm lệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.