成し遂げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 成し遂げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accomplish; to achieve; to complete; to carry out; to carry through
Cách viết khác: 為し遂げる, なし遂げる, 成しとげる, 成遂げる
Cách chia của 成し遂げる
| Thể lịch sự (ます) | 成し遂げます |
| Thể て | 成し遂げて |
| Quá khứ (た) | 成し遂げた |
| Phủ định (ない) | 成し遂げない |
| Khả năng | 成し遂げられる |
| Ý chí (よう) | 成し遂げよう |
| Điều kiện (ば) | 成し遂げれば |
| Bị động | 成し遂げられる |
| Sai khiến | 成し遂げさせる |
| Mệnh lệnh | 成し遂げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).