TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

成(な)し遂(と)げる

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
なしとげるnashitogeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 成 thành·遂 toại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 成し遂げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accomplish; to achieve; to complete; to carry out; to carry through

Cách viết khác: 為し遂げる, なし遂げる, 成しとげる, 成遂げる

Cách chia của 成し遂げる

Thể lịch sự (ます)成し遂げます
Thể て成し遂げて
Quá khứ (た)成し遂げた
Phủ định (ない)成し遂げない
Khả năng成し遂げられる
Ý chí (よう)成し遂げよう
Điều kiện (ば)成し遂げれば
Bị động成し遂げられる
Sai khiến成し遂げさせる
Mệnh lệnh成し遂げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.