失敗
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất bại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
失敗 nghĩa là thất bại.
Nghĩa của 失敗
Danh từ
- Thất bại. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 失敗
- 彼はまた失敗したのですか。 Anh ấy lại thất bại nữa à?Tatoeba #110826
- 私の母は私の失敗にがっかりした。 Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.Tatoeba #162673
- 彼は失敗を恥じている。 Anh ấy cảm thấy xấu hổ về thất bại của mình.Tatoeba #104751
- 彼はどうも失敗しやしないかと思う。 Tôi e là anh ta sẽ thất bại.Tatoeba #111704
- 失敗は成功のもと。 Thất bại là mẹ thành công.Tatoeba #149592
- 君が失敗しても私の知ったことではない。 Dù bạn có thất bại thì cũng không phải việc của tôi.Tatoeba #178964
- 彼の失敗は私にとって良い教訓になりました。 Thất bại của anh ta là một bài học hay đối với tôi.Tatoeba #117112
- 彼は入学試験に失敗した。 Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101410
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ failure; mistake; blunder
Câu hỏi thường gặp
失敗 nghĩa là gì?
失敗 (danh từ) nghĩa là thất bại.
失敗 đọc là gì?
失敗 đọc là しっぱい (romaji: shippai).
Âm Hán Việt của 失敗 là gì?
Âm Hán Việt của 失敗 là "thất bại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.