完成
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàn thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
完成 nghĩa là hoàn thành.
Nghĩa của 完成
Danh từ
- Hoàn thành. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 完成
- 完成品 — Thành phẩm.
Câu ví dụ với 完成
- この建物は完成間近だ。 Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222119
- 練習が完成を生む。 Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77424
- 新しい橋は3月までには完成しているだろう。 Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145429
- どんな犠牲を払ってもその仕事を完成させようと彼は決心していた。 tiếng việt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ completion; perfection; accomplishment
Câu hỏi thường gặp
完成 nghĩa là gì?
完成 (danh từ) nghĩa là hoàn thành.
完成 đọc là gì?
完成 đọc là かんせい (romaji: kansei).
Âm Hán Việt của 完成 là gì?
Âm Hán Việt của 完成 là "hoàn thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.