TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寝心地(ねごこち)

ねごこちnegokochi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨM TÂM ĐỊA 寝 tẩm·心 tâm·地 địa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩm tâm địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

寝心地 nghĩa là thấy.

Nghĩa của 寝心地

Danh từ

  1. Thấy.

Câu ví dụ với 寝心地

  • 横になってみると、そのベッドはとても寝心地がよかった。 Khi thử nằm xuống, chúng tôi thấy rằng chiếc giường đó nằm rất thoải mái.Tatoeba #188524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comfort when sleeping; feel (of a bed, futon, etc.)

Câu hỏi thường gặp

寝心地 nghĩa là gì?

寝心地 (danh từ) nghĩa là thấy.

寝心地 đọc là gì?

寝心地 đọc là ねごこち (romaji: negokochi).

Âm Hán Việt của 寝心地 là gì?

Âm Hán Việt của 寝心地 là "tẩm tâm địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.