TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人心地(ひとごこち)

ひとごこちhitogokochi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN TÂM ĐỊA 人 nhân·心 tâm·地 địa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân tâm địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

人心地 nghĩa là ý thức.

Nghĩa của 人心地

Danh từ

  1. Ý thức.

Cách viết khác: 一心地

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consciousness; awareness
  • Danh từ relief; calm

Câu hỏi thường gặp

人心地 nghĩa là gì?

人心地 (danh từ) nghĩa là ý thức.

人心地 đọc là gì?

人心地 đọc là ひとごこち (romaji: hitogokochi).

Âm Hán Việt của 人心地 là gì?

Âm Hán Việt của 人心地 là "nhân tâm địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.