人心地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân tâm địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人心地 nghĩa là ý thức.
Nghĩa của 人心地
Danh từ
- Ý thức.
Cách viết khác: 一心地
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consciousness; awareness
- Danh từ relief; calm
Câu hỏi thường gặp
人心地 nghĩa là gì?
人心地 (danh từ) nghĩa là ý thức.
人心地 đọc là gì?
人心地 đọc là ひとごこち (romaji: hitogokochi).
Âm Hán Việt của 人心地 là gì?
Âm Hán Việt của 人心地 là "nhân tâm địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.