彼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
彼 nghĩa là nó, anh ấy, ông ấy, bạn trai.
Nghĩa của 彼
Đại từ
- Nó, anh ấy, ông ấy (chỉ người và động vật giống đực), đàn ông; con đực, (định ngữ) đực (động vật)
- Bạn trai (đi lại thường xuyên với một cô gái, một chị phụ nữ)
- Hắn.
Danh từ
- Người yêu.
Từ liên quan với 彼
Từ ghép có 彼
Câu ví dụ với 彼
- 彼女はすぐ彼を好きになった。 Cô ấy thích anh ấy ngay lập tức.Tatoeba #92725
- 彼は陸路でイタリアへ行った。 Anh ấy đã đi Ý bằng đường bộ.Tatoeba #99059
- 彼は毎月お金を貯金している。 Anh ta gửi tiền ngân hàng hàng tháng.Tatoeba #99842
- 彼は病気で来られなくなった。 Anh ấy đã không đến được vì bị ốm.Tatoeba #100575
- 彼は年齢の割に老けて見える。 Ông ấy trông già hơn so với tuổi.Tatoeba #101373
- 彼は大逆罪で島流しにされた。 Anh ta bị đày ra một hòn đảo vì tội làm phản.Tatoeba #102424
- 彼は少女たちを3列に分けた。 Anh ta chia nữ ra thành 3 hàng.Tatoeba #104081
- 彼は今日来るかもしれないよ。 Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ đến đấy.Tatoeba #107065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ he; him
- Danh từ boyfriend
Câu hỏi thường gặp
彼 nghĩa là gì?
彼 (đại từ, danh từ) nghĩa là nó, anh ấy, ông ấy, bạn trai.
彼 đọc là gì?
彼 đọc là かれ (romaji: kare).
Âm Hán Việt của 彼 là gì?
Âm Hán Việt của 彼 là "bỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.