TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

彼(かれ)ら

JLPT N4 từ thông dụng
かれらkarera giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỈ ĐẲNG 彼 bỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bỉ đẳng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

彼ら nghĩa là họ.

Nghĩa của 彼ら

Đại từ

  1. Họ.

Cách viết khác: 彼等

Câu ví dụ với 彼ら

  • 嵐のため彼らは遅れて着いた。 Vì cơn bão nên họ đã tới trễ.Tatoeba #78436
  • 彼らは庭で昼食をとっている。 Họ đang ăn trưa trong vườn.Tatoeba #96512
  • 彼らは出発しようとしている。 Họ đang chuẩn bị xuất phát.Tatoeba #96854
  • 彼らは1日に8時間働きます。 Họ làm việc tám tiếng một ngày.Tatoeba #98289
  • 彼らが先週忙しかったですか。 Tuần trước họ bận à?Tatoeba #98684
  • 彼らは非常に興奮していた。 Họ đã rất hào hứng.Tatoeba #96236
  • 彼らは先週富士山に登った。 Tuần trước họ đã leo núi Phú Sĩ.Tatoeba #96703
  • 彼らは互いに賞賛し合っている。 Họ đang khen ngợi lẫn nhau.Tatoeba #97211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ they; them

Câu hỏi thường gặp

彼ら nghĩa là gì?

彼ら (đại từ) nghĩa là họ.

彼ら đọc là gì?

彼ら đọc là かれら (romaji: karera).

Âm Hán Việt của 彼ら là gì?

Âm Hán Việt của 彼ら là "bỉ đẳng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.