彼氏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bỉ thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
彼氏 nghĩa là bạn trai, người yêu.
Nghĩa của 彼氏
Danh từ
- Bạn trai, người yêu.
Từ liên quan với 彼氏
Câu ví dụ với 彼氏
- 彼氏に何を買ってあげたの? Bạn đã mua gì cho bạn trai bạn vậy?Tatoeba #1006511
- トムは彼氏でも何でもないのよ。 Tom không phải là bạn trai hay gì của tôi đâu.Tatoeba #8613607
- あの人、新しい彼氏なの? Người đó là bạn trai mới của mày à?Tatoeba #8768327
- 待った。彼女って言った?それとも彼氏って言った? Đợi đã. Bạn vừa nói "bạn gái" à? Hay là "bạn trai"?Tatoeba #3386438
- 「彼氏いるのかな?」「ううん。今はいないんじゃない」 - Em có bạn trai rồi nhỉ? - Chưa, bây giờ vẫn chưa có này.Tatoeba #12184284
- 「彼氏ならいるよ」「いつから?」 "Tôi có bạn trai." "Từ khi nào thế?" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10349020
- 彼氏はいますか? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4443249
- 彼氏いるの? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224632
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boyfriend
- Đại từ he; him (thân mật, đùa)
Câu hỏi thường gặp
彼氏 nghĩa là gì?
彼氏 (danh từ) nghĩa là bạn trai, người yêu.
彼氏 đọc là gì?
彼氏 đọc là かれし (romaji: kareshi).
Âm Hán Việt của 彼氏 là gì?
Âm Hán Việt của 彼氏 là "bỉ thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.