影響
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ảnh hưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
影響 nghĩa là ảnh hưởng, hiệu ứng.
Nghĩa của 影響
Danh từ
- Ảnh hưởng, hiệu ứng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 影響
- 影響力 — Ảnh hưởng.
Câu ví dụ với 影響
- 行いは言葉より影響が大きい。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173423
- ストライキは国民経済に影響を与えた。 Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214591
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ influence; effect; impact
Câu hỏi thường gặp
影響 nghĩa là gì?
影響 (danh từ) nghĩa là ảnh hưởng, hiệu ứng.
影響 đọc là gì?
影響 đọc là えいきょう (romaji: eikyō).
Âm Hán Việt của 影響 là gì?
Âm Hán Việt của 影響 là "ảnh hưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.