弥
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “di” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
弥 nghĩa là mở rộng.
Nghĩa của 弥
Phụ tố
- Mở rộng.
Cách viết khác: 愈, いよ, よ, いよよ
Từ liên quan với 弥
Từ ghép có 弥
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ more and more; increasingly (cổ)
- Phó từ extremely; very (cổ)
Câu hỏi thường gặp
弥 nghĩa là gì?
弥 (phụ tố) nghĩa là mở rộng.
弥 đọc là gì?
弥 đọc là いや (romaji: iya).
Âm Hán Việt của 弥 là gì?
Âm Hán Việt của 弥 là "di". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.