TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いよいよ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
iyoiyo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của いよいよ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ more and more; all the more; increasingly
  • Phó từ at last; finally; beyond doubt
  • Phó từ (at the) last moment; worst possible time

Cách viết khác: 愈, 愈々, 弥々, 愈愈, 弥弥

Câu ví dụ với いよいよ

  • 雨はやむどころかいよいよひどくなった。 Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.