TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弥勒(みろく)

tên riêng
みろくmiroku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI LẶC 弥 di·勒 lặc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di lặc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

弥勒 nghĩa là di lặc.

Nghĩa của 弥勒

Danh từ riêng

  1. Di Lặc. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 弥勒

Từ ghép có 弥勒

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Maitreya (Bodhisattva); Miroku

Câu hỏi thường gặp

弥勒 nghĩa là gì?

弥勒 (danh từ riêng) nghĩa là di lặc.

弥勒 đọc là gì?

弥勒 đọc là みろく (romaji: miroku).

Âm Hán Việt của 弥勒 là gì?

Âm Hán Việt của 弥勒 là "di lặc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.