弥勒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di lặc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
弥勒 nghĩa là di lặc.
Nghĩa của 弥勒
Danh từ riêng
- Di Lặc. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 弥勒
Từ ghép có 弥勒
- 弥勒菩薩 — Di lặc bồ tát, Di-lặc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Maitreya (Bodhisattva); Miroku
Câu hỏi thường gặp
弥勒 nghĩa là gì?
弥勒 (danh từ riêng) nghĩa là di lặc.
弥勒 đọc là gì?
弥勒 đọc là みろく (romaji: miroku).
Âm Hán Việt của 弥勒 là gì?
Âm Hán Việt của 弥勒 là "di lặc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.