義兄弟
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghĩa huynh đệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
義兄弟 nghĩa là anh chồng, em chồng, anh rể.
Nghĩa của 義兄弟
Danh từ
- Anh chồng, em chồng, anh rể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brother-in-law; stepbrother; sworn brother
Câu hỏi thường gặp
義兄弟 nghĩa là gì?
義兄弟 (danh từ) nghĩa là anh chồng, em chồng, anh rể.
義兄弟 đọc là gì?
義兄弟 đọc là ぎきょうだい (romaji: gikyōdai).
Âm Hán Việt của 義兄弟 là gì?
Âm Hán Việt của 義兄弟 là "nghĩa huynh đệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.