建築
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến trúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
建築 nghĩa là kiến trúc.
Nghĩa của 建築
Danh từ
- Kiến trúc. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 建築
Câu ví dụ với 建築
- トムには建築家の兄がいる。 Tom có một người anh trai đang làm kiến trúc sư.Tatoeba #2598488
- あの頃は私の家は建築中だった。 Lúc đó, nhà tôi vẫn đang xây.Tatoeba #4562096
- ローマには古代建築物がたくさんある。 Ở Rome có nhiều công trình cổ đại.Tatoeba #192259
- これは有名な建築家によってデザインされた家だ。 Đây là một ngôi nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.Tatoeba #218067
- 建築は……そんなことはあんまり考へない。たゞ、書斎と寝室はコンフオルタブルなものが欲しい。 Kiến trúc à... Tôi không nghĩ đến cái đó cho lắm. Tôi chỉ muốn một phòng ngủ và một phòng học thoải mái thôi.Tatoeba #1244349
- 建築は……そんなことはあんまり考えない。ただ、書斎と寝室はコンフオルタブルなものが欲しい。 Kiến trúc à... Tôi không nghĩ đến cái đó cho lắm. Tôi chỉ muốn một phòng ngủ và một phòng học thoải mái thôi.Tatoeba #1244350
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ construction; architecture (of buildings)
Câu hỏi thường gặp
建築 nghĩa là gì?
建築 (danh từ) nghĩa là kiến trúc.
建築 đọc là gì?
建築 đọc là けんちく (romaji: kenchiku).
Âm Hán Việt của 建築 là gì?
Âm Hán Việt của 建築 là "kiến trúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.