建築物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến trúc vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
建築物 nghĩa là toà nhà.
Nghĩa của 建築物
Danh từ
- Toà nhà.
Câu ví dụ với 建築物
- ローマには古代建築物がたくさんある。 Ở Rome có nhiều công trình cổ đại.Tatoeba #192259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ building; structure
Câu hỏi thường gặp
建築物 nghĩa là gì?
建築物 (danh từ) nghĩa là toà nhà.
建築物 đọc là gì?
建築物 đọc là けんちくぶつ (romaji: kenchikubutsu).
Âm Hán Việt của 建築物 là gì?
Âm Hán Việt của 建築物 là "kiến trúc vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.