TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

建築学(けんちくがく)

từ thông dụng
けんちくがくkenchikugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN TRÚC HỌC 建 kiến·築 trúc·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến trúc học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

建築学 nghĩa là kiến trúc.

Nghĩa của 建築学

Danh từ

  1. Kiến trúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ architecture

Câu hỏi thường gặp

建築学 nghĩa là gì?

建築学 (danh từ) nghĩa là kiến trúc.

建築学 đọc là gì?

建築学 đọc là けんちくがく (romaji: kenchikugaku).

Âm Hán Việt của 建築学 là gì?

Âm Hán Việt của 建築学 là "kiến trúc học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.