TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

庭(にわ)

JLPT N5 từ thông dụng
にわniwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÌNH 庭 đình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

庭 nghĩa là vườn, sân.

Nghĩa của 庭

Danh từ

  1. Vườn, sân.

Từ ghép có 庭

Câu ví dụ với 庭

  • 彼らは庭で昼食をとっている。 Họ đang ăn trưa trong vườn.Tatoeba #96512
  • 家の犬は庭に骨を埋める。 Con chó nhà tôi chôn xương ở trong vườn.Tatoeba #187044
  • 彼は犬を庭に放した。 Anh ta thả chó ra vườn.Tatoeba #107707
  • 彼らは私たちが庭に入るのを許そうとしないのだ。 Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn.Tatoeba #97053
  • 庭の花を摘みましょう。 Hãy đi hái hoa trong vườn nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125497
  • 私は庭の花の香りを胸一杯に吸い込んだ。 Tôi nghe mùi hoa thơm trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garden; yard; courtyard
  • Danh từ field (of action); area

Câu hỏi thường gặp

庭 nghĩa là gì?

庭 (danh từ) nghĩa là vườn, sân.

庭 đọc là gì?

庭 đọc là にわ (romaji: niwa).

Âm Hán Việt của 庭 là gì?

Âm Hán Việt của 庭 là "đình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.