己
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おのれonore
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 己
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ oneself (itself, etc.) (thơ ca)
- Đại từ I; me (khiêm nhường ngữ)
- Đại từ you (miệt thị)
- Phó từ by oneself (itself, etc.)
- Thán từ interjection expressing anger or chagrin
Cách viết khác: 己れ
Từ ghép có 己
- 自己 — Mình.
- 己に如かざる者を友とするなかれ — Không làm bạn với kẻ không giống mình.