おのれにしかざるものをともとするなかれonorenishikazarumonōtomotosurunakaregiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt己 kỉ·如 như·者 giả·友 hữu
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
己に如かざる者を友とするなかれ nghĩa là Không làm bạn với kẻ không giống mình.
Nghĩa của 己に如かざる者を友とするなかれ
Thành ngữ
Không làm bạn với kẻ không giống mình.
Cụm từ
tục ngữ Vô hữu bất như kỷ giả.
Cách viết khác: 己に如かざる者を友とする勿れ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ do not befriend those beneath you (tục ngữ)
Câu hỏi thường gặp
己に如かざる者を友とするなかれ nghĩa là gì?
己に如かざる者を友とするなかれ (thành ngữ, cụm từ) nghĩa là Không làm bạn với kẻ không giống mình.
己に如かざる者を友とするなかれ đọc là gì?
己に如かざる者を友とするなかれ đọc là おのれにしかざるものをともとするなかれ (romaji: onorenishikazarumonōtomotosurunakare).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.