TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自己(じこ)

JLPT N1 từ thông dụng
じこjiko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ KỈ 自 tự·己 kỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự kỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

自己 nghĩa là mình.

Nghĩa của 自己

Danh từ

  1. Mình.

Từ ghép có 自己

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self; oneself

Câu hỏi thường gặp

自己 nghĩa là gì?

自己 (danh từ) nghĩa là mình.

自己 đọc là gì?

自己 đọc là じこ (romaji: jiko).

Âm Hán Việt của 自己 là gì?

Âm Hán Việt của 自己 là "tự kỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.