舞姫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vũ cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
舞姫 nghĩa là vũ nữ.
Nghĩa của 舞姫
Danh từ
- Vũ nữ.
Cách viết khác: ぶき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female dancer; dancing girl; danseuse
Câu hỏi thường gặp
舞姫 nghĩa là gì?
舞姫 (danh từ) nghĩa là vũ nữ.
舞姫 đọc là gì?
舞姫 đọc là まいひめ (romaji: maihime).
Âm Hán Việt của 舞姫 là gì?
Âm Hán Việt của 舞姫 là "vũ cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.