巣
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
巣 nghĩa là tổ, ổ.
Nghĩa của 巣
Danh từ
- Tổ, ổ.
Cách viết khác: 栖
Từ liên quan với 巣
Từ ghép có 巣
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nest; rookery; breeding place; hive
- Danh từ den
- Danh từ haunt
- Danh từ (spider's) web
Câu hỏi thường gặp
巣 nghĩa là gì?
巣 (danh từ) nghĩa là tổ, ổ.
巣 đọc là gì?
巣 đọc là す (romaji: su).
Âm Hán Việt của 巣 là gì?
Âm Hán Việt của 巣 là "sào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.