TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蜂巣(はちす)

はちすhachisu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG SÀO 蜂 phong·巣 sào

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong sào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

蜂巣 nghĩa là tổ ong.

Nghĩa của 蜂巣

Danh từ

  1. Tổ ong.

Cách viết khác: ほうそう

Từ liên quan với 蜂巣

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hive; beehive

Câu hỏi thường gặp

蜂巣 nghĩa là gì?

蜂巣 (danh từ) nghĩa là tổ ong.

蜂巣 đọc là gì?

蜂巣 đọc là はちす (romaji: hachisu).

Âm Hán Việt của 蜂巣 là gì?

Âm Hán Việt của 蜂巣 là "phong sào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.