蜂巣
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong sào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
蜂巣 nghĩa là tổ ong.
Nghĩa của 蜂巣
Danh từ
- Tổ ong.
Cách viết khác: ほうそう
Từ liên quan với 蜂巣
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hive; beehive
Câu hỏi thường gặp
蜂巣 nghĩa là gì?
蜂巣 (danh từ) nghĩa là tổ ong.
蜂巣 đọc là gì?
蜂巣 đọc là はちす (romaji: hachisu).
Âm Hán Việt của 蜂巣 là gì?
Âm Hán Việt của 蜂巣 là "phong sào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.