TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小人(しょうにん)

từ thông dụng
しょうにんshōnin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU NHÂN 小 tiểu·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 小人

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ child (esp. one of elementary school age or younger)

Từ liên quan với 小人

Từ ghép có 小人

  • 小人症 — Hội chứng lùn, chứng thấp lùn.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.