富
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
富 nghĩa là tài phúc, sự giàu có.
Nghĩa của 富
Danh từ
- Tài phúc, sự giàu có.
Cách viết khác: 富み
Từ liên quan với 富
Từ ghép có 富
Câu ví dụ với 富
- 健康が富より大切なのは言うまでもない。 Sức khỏe quan trọng hơn phú quý là điều không cần phải nói.Tatoeba #175526
- 富める者はますます富み、貧しい者はますます貧しくなる。 Người giàu ngày càng giàu, người nghèo ngày càng nghèo.Tatoeba #84952
- 健康は富に勝ることは言うまでもない。 Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175466
- 健康が富より大切であるのは言うまでもない。 Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175527
- 健康のほうが富より大事なことは言うまでもない。 Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riches; wealth; fortune
- Danh từ resources
- Danh từ lottery (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
富 nghĩa là gì?
富 (danh từ) nghĩa là tài phúc, sự giàu có.
富 đọc là gì?
富 đọc là とみ (romaji: tomi).
Âm Hán Việt của 富 là gì?
Âm Hán Việt của 富 là "phú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.