Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia chính phụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
家政婦 nghĩa là bà quản gia.
Nghĩa của 家政婦
Danh từ
Bà quản gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ housekeeper; maid
Câu hỏi thường gặp
家政婦 nghĩa là gì?
家政婦 (danh từ) nghĩa là bà quản gia.
家政婦 đọc là gì?
家政婦 đọc là かせいふ (romaji: kaseifu).
Âm Hán Việt của 家政婦 là gì?
Âm Hán Việt của 家政婦 là "gia chính phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.