家庭教師
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia đình giáo sư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
家庭教師 nghĩa là gia sư, huấn luyện viên.
Nghĩa của 家庭教師
Danh từ
- Gia sư; huấn luyện viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (home) tutor; private tutor; private teacher
Câu hỏi thường gặp
家庭教師 nghĩa là gì?
家庭教師 (danh từ) nghĩa là gia sư, huấn luyện viên.
家庭教師 đọc là gì?
家庭教師 đọc là かていきょうし (romaji: kateikyōshi).
Âm Hán Việt của 家庭教師 là gì?
Âm Hán Việt của 家庭教師 là "gia đình giáo sư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.