Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
プランク定数 nghĩa là hằng số planck.
Nghĩa của プランク定数
Danh từ riêng
Hằng số planck.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Planck's constant
Câu hỏi thường gặp
プランク定数 nghĩa là gì?
プランク定数 (danh từ riêng) nghĩa là hằng số planck.
プランク定数 đọc là gì?
プランク定数 đọc là プランクていすう (romaji: purankuteisū).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.