危険
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguy hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
危険 nghĩa là nguy hiểm, rủi ro.
Nghĩa của 危険
Danh từ
- Nguy hiểm. (từ Hán Việt tương đồng)
- Rủi ro, nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 危険
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 危険
- この湖で泳ぐのは危険だ。 Bơi trong cái hồ này rất nguy hiểm.Tatoeba #222040
- ここでは子どもたちは危険なく遊べます。 Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa.Tatoeba #224602
- 赤ちゃんを強い日差しにさらすのは危険です。 Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.Tatoeba #142225
- ロボットなら危険な状態になっても切り抜けられる。 Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.Tatoeba #192162
- ここで通りを渡るのは危険です。 Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224537
- 私は彼にその危険があることを知らせた。 Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154242
- 我々は危険に対して油断してはならない。 Chúng ta không được lơ là cảnh giác trước những nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185925
- そうした危険にもかかわらず彼は冷静だった。 Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ danger; peril; hazard
- Danh từ risk
Câu hỏi thường gặp
危険 nghĩa là gì?
危険 (danh từ) nghĩa là nguy hiểm, rủi ro.
危険 đọc là gì?
危険 đọc là きけん (romaji: kiken).
Âm Hán Việt của 危険 là gì?
Âm Hán Việt của 危険 là "nguy hiểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.