TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

安全弁(あんぜんべん)

あんぜんべんanzenben giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 安 an·全 toàn·弁 biện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

安全弁 nghĩa là van an toàn.

Nghĩa của 安全弁

Danh từ

  1. Van an toàn.

Cách viết khác: 安全瓣

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ safety valve

Câu hỏi thường gặp

安全弁 nghĩa là gì?

安全弁 (danh từ) nghĩa là van an toàn.

安全弁 đọc là gì?

安全弁 đọc là あんぜんべん (romaji: anzenben).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.