Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
安全弁 nghĩa là van an toàn.
Nghĩa của 安全弁
Danh từ
Van an toàn.
Cách viết khác: 安全瓣
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ safety valve
Câu hỏi thường gặp
安全弁 nghĩa là gì?
安全弁 (danh từ) nghĩa là van an toàn.
安全弁 đọc là gì?
安全弁 đọc là あんぜんべん (romaji: anzenben).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.