TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

安全保障理事会(あんぜんほしょうりじかい)

あんぜんほしょうりじかいanzenhoshōrijikai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 安 an·全 toàn·保 bảo·障 chướng·理 lí·事 sự·会 hội

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

安全保障理事会 nghĩa là Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc.

Nghĩa của 安全保障理事会

Danh từ

  1. Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ UN Security Council; United Nations Security Council

Câu hỏi thường gặp

安全保障理事会 nghĩa là gì?

安全保障理事会 (danh từ) nghĩa là Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc.

安全保障理事会 đọc là gì?

安全保障理事会 đọc là あんぜんほしょうりじかい (romaji: anzenhoshōrijikai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.