安い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
安い nghĩa là không đắt, rẻ.
Nghĩa của 安い
Tính từ
- Không đắt.
- Rẻ.
Cách viết khác: 廉い
Cách chia của 安い
| Phủ định | 安くない |
| Quá khứ | 安かった |
| Quá khứ phủ định | 安くなかった |
| Thể て | 安くて |
| Dạng phó từ (く) | 安く |
| Điều kiện (ば) | 安ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 安い
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 安い
- この帽子は1000円なら安い。 Cái nón này giá 1000 yên là rẻ.Tatoeba #219814
- オートバイはとても安いんだ。 Xe máy rất rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227780
- 二つのうちではこちらの方が安い。 Đây là món rẻ hơn trong hai món đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123177
- この町ではここがいちばん安い店です。 Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220543
- 今日は魚が安い。 Hôm nay cá giá rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171645
- 食べ物はよくなかったが、少なくとも値段が安かった。 Mặc dù đồ ăn ở đó không ngon, nhưng ít ra thì nó cũng rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i cheap; inexpensive
- Tính từ đuôi i calm; peaceful; quiet
Câu hỏi thường gặp
安い nghĩa là gì?
安い (tính từ) nghĩa là không đắt, rẻ.
安い đọc là gì?
安い đọc là やすい (romaji: yasui).