安っぽい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 安っぽい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i cheap-looking; tawdry; insignificant
Cách chia của 安っぽい
| Phủ định | 安っぽくない |
| Quá khứ | 安っぽかった |
| Quá khứ phủ định | 安っぽくなかった |
| Thể て | 安っぽくて |
| Dạng phó từ (く) | 安っぽく |
| Điều kiện (ば) | 安っぽければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).