学童
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “học đồng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
学童 nghĩa là học sinh, học trò.
Nghĩa của 学童
Danh từ
- Học sinh, học trò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schoolchild; pupil
- Danh từ after-school childcare (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
学童 nghĩa là gì?
学童 (danh từ) nghĩa là học sinh, học trò.
学童 đọc là gì?
学童 đọc là がくどう (romaji: gakudō).
Âm Hán Việt của 学童 là gì?
Âm Hán Việt của 学童 là "học đồng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.