留学生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu học sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
留学生 nghĩa là du học sinh.
Nghĩa của 留学生
Danh từ
- Du học sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overseas student; exchange student
Câu hỏi thường gặp
留学生 nghĩa là gì?
留学生 (danh từ) nghĩa là du học sinh.
留学生 đọc là gì?
留学生 đọc là りゅうがくせい (romaji: ryūgakusei).
Âm Hán Việt của 留学生 là gì?
Âm Hán Việt của 留学生 là "lưu học sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.