TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

留学生(りゅうがくせい)

JLPT N5 từ thông dụng
りゅうがくせいryūgakusei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU HỌC SINH 留 lưu·学 học·生 sinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu học sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

留学生 nghĩa là du học sinh.

Nghĩa của 留学生

Danh từ

  1. Du học sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overseas student; exchange student

Câu hỏi thường gặp

留学生 nghĩa là gì?

留学生 (danh từ) nghĩa là du học sinh.

留学生 đọc là gì?

留学生 đọc là りゅうがくせい (romaji: ryūgakusei).

Âm Hán Việt của 留学生 là gì?

Âm Hán Việt của 留学生 là "lưu học sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.